Mọi số đo là của sản phẩm trải phẳng, tính bằng centimet. Nếu bạn ở giữa hai size, chọn lớn hơn để mặc rộng hoặc nhỏ hơn để mặc ôm.
Áo nam (áo thun, polo, dài tay, sơ mi, hoodie)
| Size | Rộng ngực (cm) | Dài áo (cm) | Vòng ngực phù hợp (cm) |
|---|
| S | 48 | 69 | 86–94 |
| M | 51 | 71 | 94–102 |
| L | 54 | 73 | 102–110 |
| XL | 57 | 75 | 110–118 |
| 2XL | 60 | 77 | 118–126 |
| 3XL | 63 | 79 | 126–134 |
| 4XL | 66 | 81 | 134–142 |
Quần nam theo size chữ (jogger, quần short tập, quần lót boxer)
| Size | Vòng eo phù hợp (cm) | Vòng eo phù hợp (inch) | Dài trong ống quần (cm) |
|---|
| S | 71–76 | 28–30 | — |
| M | 76–84 | 30–33 | — |
| L | 84–92 | 33–36 | — |
| XL | 92–100 | 36–39 | — |
| 2XL | 100–108 | 39–42 | — |
Quần dài và short nam theo size vòng eo
| Size | Eo (inch) | Eo (cm) | Vòng hông phù hợp (cm) |
|---|
| 30 | 30 | 76 | 92–96 |
| 32 | 32 | 81 | 96–100 |
| 34 | 34 | 86 | 100–104 |
| 36 | 36 | 91 | 104–108 |
| 38 | 38 | 97 | 108–112 |
Áo nữ
| Size | Rộng ngực (cm) | Dài áo (cm) | Vòng ngực phù hợp (cm) |
|---|
| XS | 42 | 58 | 76–81 |
| S | 44.5 | 60 | 81–86 |
| M | 47 | 62 | 86–91 |
| L | 50 | 64 | 91–97 |
| XL | 53 | 66 | 97–103 |
| 2XL | 56 | 68 | 103–109 |
Số đo là gần đúng (± 1,5 cm).
Cách đo
- Ngực: đo quanh phần nở nhất của ngực, dưới nách.
- Eo: đo ở vị trí bạn thường mặc quần.
- Hông: đo quanh phần nở nhất của mông.
- Rộng ngực của áo: đặt một chiếc áo thun bạn thích nằm phẳng và đo thẳng ngang, dưới nách 2 cm — rồi so với bảng.